Bản dịch của từ Going to work trong tiếng Việt

Going to work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Going to work(Phrase)

ɡˈəʊɪŋ tˈuː wˈɜːk
ˈɡoʊɪŋ ˈtoʊ ˈwɝk
01

Một cụm từ được sử dụng để chỉ hành động đi đến nơi làm việc của mình

A phrase used to indicate the action of going to ones place of employment

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt phổ biến khi nói về việc đi làm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đi lại hàng ngày

A common expression for traveling to work often used in the context of commute

Ví dụ
03

Đề cập đến ý định tham gia vào công việc hoặc các hoạt động nghề nghiệp của một người

Refers to the intention of engaging in ones job or career activities

Ví dụ