Bản dịch của từ Gold rush trong tiếng Việt
Gold rush

Gold rush (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng) Tình trạng sốt sắng, hăng hái chạy theo lợi nhuận lớn, đặc biệt ở những thị trường mới hoặc cơ hội mới, giống như cảnh mọi người ào ạt đua nhau khai thác vàng.
(figurative) A feverish obsession with seeking profits, especially in new markets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cơn sốt vàng" là thuật ngữ chỉ một giai đoạn lịch sử khi người dân, thường là từ vùng khác, đổ xô đến khu vực có phát hiện vàng, nhằm tìm kiếm cơ hội làm giàu nhanh chóng. Thuật ngữ chủ yếu áp dụng cho cơn sốt vàng ở California vào giữa thế kỷ 19. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng trong văn cảnh sử dụng, "gold rush" thường được sử dụng trong các tài liệu lịch sử và kinh tế.
"Cơn sốt vàng" là thuật ngữ chỉ một giai đoạn lịch sử khi người dân, thường là từ vùng khác, đổ xô đến khu vực có phát hiện vàng, nhằm tìm kiếm cơ hội làm giàu nhanh chóng. Thuật ngữ chủ yếu áp dụng cho cơn sốt vàng ở California vào giữa thế kỷ 19. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng trong văn cảnh sử dụng, "gold rush" thường được sử dụng trong các tài liệu lịch sử và kinh tế.
