Bản dịch của từ Gold rush trong tiếng Việt

Gold rush

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gold rush(Noun)

goʊld ɹəʃ
goʊld ɹəʃ
01

(chủ yếu trong lịch sử) Thời kỳ nhiều người ồ ạt kéo đến vùng đất mới vì phát hiện vàng, dẫn tới di cư, khai thác và phát triển nhanh chóng ở khu vực đó.

(chiefly historical) Any period of feverish migration into an area in which gold has been discovered.

淘金热

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Tình trạng sốt sắng, hăng hái chạy theo lợi nhuận lớn, đặc biệt ở những thị trường mới hoặc cơ hội mới, giống như cảnh mọi người ào ạt đua nhau khai thác vàng.

(figurative) A feverish obsession with seeking profits, especially in new markets.

对新市场的热切追求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(thông tục, thể thao) Sự khao khát, ham muốn giành huy chương vàng, đặc biệt trong các cuộc thi như Olympic.

(informal, sports) The urge to win gold medals, as in the Olympic Games.

渴望赢得金牌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh