Bản dịch của từ Golden dunes trong tiếng Việt

Golden dunes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden dunes(Noun)

ɡˈəʊldən djˈuːnz
ˈɡoʊɫdən ˈdunz
01

Một vùng cát được gió hình thành thành những đụn hoặc đồi, thường có màu vàng óng.

An area of sand that is shaped into mounds or hills by the wind often appearing golden in color

Ví dụ
02

Một đặc điểm phong cảnh thường thấy ở những vùng sa mạc, được đặc trưng bởi những đồi cát nhấp nhô.

A landscape feature often found in deserts characterized by rolling hills of sand

Ví dụ
03

Một loại đụn cát đặc biệt phản chiếu ánh sáng mặt trời, tạo cho nó vẻ ngoài lấp lánh như vàng.

A specific type of dune that reflects sunlight giving it a golden appearance

Ví dụ