Bản dịch của từ Good rest trong tiếng Việt

Good rest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good rest(Noun)

ɡˈʊd rˈɛst
ˈɡʊd ˈrɛst
01

Trạng thái không còn lo âu hay xáo trộn, sự bình yên.

The state of being free from anxiety or disturbance tranquility

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi sự lao động hoặc hoạt động, là thời gian để thư giãn và phục hồi.

A period of relief from exertion or activity a time for relaxation and recovery

Ví dụ
03

Thời gian không làm việc hoặc bận rộn, có thể thư giãn.

A time when one is not working or occupied leisure

Ví dụ