Anh - Việt

Bản dịch của từ Googly trong tiếng Việt

googly

NounAdjective

googly (Noun)

/gugli/
/gugli/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ được sử dụng không chính thức để mô tả điều gì đó kỳ lạ hoặc khác thường.

A term used informally to describe something strange or odd.

Ví dụ
Hành vi lạ lẫm của cô ấy khiến mọi người cười trong buổi thuyết trình.Her googly behavior made everyone laugh during the presentation.
Bỏ qua hành vi lạ lẫm của người khác đôi khi dẫn đến hiểu lầm.Ignoring others' googly actions can sometimes lead to misunderstandings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thuật ngữ chỉ động tác đánh lừa trong thể thao hoặc trò chơi.

A term for a deceptive move in sports or games.

Ví dụ
Đối thủ tennis của cô ấy làm cô ấy lạc lối với cú giao bóng lừa đảo.Her tennis opponent threw her off with a googly serve.
Anh ấy đã dự đoán được cú giao bóng lừa đảo và trả bóng.He was able to anticipate the googly and return the ball.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một kiểu giao bóng trong môn cricket xoay theo hướng ngược lại với cách giao bóng bình thường.

A kind of delivery in cricket that spins in the opposite direction to a normal delivery.

Ví dụ
Người ném bóng đã làm bất ngờ mọi người với một cú googly quay ngược hướng.The bowler surprised everyone with a googly that spun the other way.
Người đánh bóng đã không thể đánh trúng bóng vì sự quay của googly.The batsman failed to hit the ball due to the googly's spin.

googly (Adjective)

/gugli/
/gugli/
AI

Nghĩa 01

Đặc trưng bởi đôi mắt lồi hoặc mở to.

Characterized by having bulging or wideopen eyes.

Ví dụ
Đôi mắt tròn xoe của cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên trong bài thi nói IELTS.Her googly eyes expressed surprise during the IELTS speaking test.
Anh ấy tránh tiếp xúc bằng ánh mắt tròn xoe với người chấm bài viết.He avoided making googly eye contact with the examiner in writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có bản chất khác thường, lập dị hoặc kỳ quặc.

Unusual eccentric or odd in nature.

Ví dụ
Hành vi kỳ cục của cô ấy làm cho mọi người cảm thấy không thoải mái trong buổi thuyết trình.Her googly behavior made everyone uncomfortable during the presentation.
Tôi hy vọng người chấm IELTS của tôi sẽ không thấy câu trả lời của tôi quá kỳ cục.I hope my IELTS examiner doesn't find my answers too googly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mô tả cú giao bóng trong môn cricket có độ xoáy bất thường và nảy theo hướng không ngờ tới.

Describing a delivery in cricket that has an unusual spin and bounces in an unexpected direction.

Ví dụ
Nước bóng googly làm cho vận động viên bị lẫn lộn và anh ấy bị out.The googly delivery confused the batsman and he got out.
Người ném không sử dụng bất kỳ nước bóng googly nào trong trận đấu.The bowler didn't use any googly deliveries during the match.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh