googly
NounAdjective
googly (Noun)
/gugli/
/gugli/
AI
Ví dụ
Hành vi lạ lẫm của cô ấy khiến mọi người cười trong buổi thuyết trình.Her googly behavior made everyone laugh during the presentation.
Bỏ qua hành vi lạ lẫm của người khác đôi khi dẫn đến hiểu lầm.Ignoring others' googly actions can sometimes lead to misunderstandings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đối thủ tennis của cô ấy làm cô ấy lạc lối với cú giao bóng lừa đảo.Her tennis opponent threw her off with a googly serve.
Anh ấy đã dự đoán được cú giao bóng lừa đảo và trả bóng.He was able to anticipate the googly and return the ball.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người ném bóng đã làm bất ngờ mọi người với một cú googly quay ngược hướng.The bowler surprised everyone with a googly that spun the other way.
Người đánh bóng đã không thể đánh trúng bóng vì sự quay của googly.The batsman failed to hit the ball due to the googly's spin.
googly (Adjective)
/gugli/
/gugli/
AI
Ví dụ
Đôi mắt tròn xoe của cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên trong bài thi nói IELTS.Her googly eyes expressed surprise during the IELTS speaking test.
Anh ấy tránh tiếp xúc bằng ánh mắt tròn xoe với người chấm bài viết.He avoided making googly eye contact with the examiner in writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hành vi kỳ cục của cô ấy làm cho mọi người cảm thấy không thoải mái trong buổi thuyết trình.Her googly behavior made everyone uncomfortable during the presentation.
Tôi hy vọng người chấm IELTS của tôi sẽ không thấy câu trả lời của tôi quá kỳ cục.I hope my IELTS examiner doesn't find my answers too googly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nước bóng googly làm cho vận động viên bị lẫn lộn và anh ấy bị out.The googly delivery confused the batsman and he got out.
Người ném không sử dụng bất kỳ nước bóng googly nào trong trận đấu.The bowler didn't use any googly deliveries during the match.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Googly" là thuật ngữ trong môn cricket, chỉ một loại bóng được ném bởi người bowler nhằm làm khó đối thủ. Đặc điểm của googly là sự thay đổi đột ngột trong hướng di chuyển của bóng, thường gây bất ngờ cho người đánh. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "googly" cũng có nghĩa đen là "mắt lồi" trong ngữ cảnh thông thường, tập trung vào khả năng làm cho người khác cảm thấy bị đánh lừa.