Bản dịch của từ Gouge trong tiếng Việt

Gouge

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gouge(Noun)

gˈaʊdʒ
gˈaʊdʒ
01

Một vết lõm hoặc rãnh được tạo ra khi cào, khoét hoặc khắc sâu vào bề mặt vật gì đó.

An indentation or groove made by gouging.

凹痕或槽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại đục có lưỡi cong lõm, dùng để khoét, tạc gỗ (trong mộc hoặc điêu khắc) và đôi khi dùng trong phẫu thuật để tạo rãnh hoặc khoét mô.

A chisel with a concave blade used in carpentry sculpture and surgery.

凹刀,用于雕刻和手术。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Gouge (Noun)

SingularPlural

Gouge

Gouges

Gouge(Verb)

gˈaʊdʒ
gˈaʊdʒ
01

“Gouge” ở nghĩa này là việc ép giá, tính giá quá cao hoặc lừa người khác để thu lợi nhiều hơn mức công bằng — tức là chặt chém, hét giá, lừa đảo để lấy tiền người khác.

Overcharge or swindle someone.

坑骗他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tạo rãnh, lỗ hoặc vết lõm bằng dao đục hoặc bằng hành động giống như dùng dao đục (cắt, khắc để khoét ra một chỗ lõm).

Make a groove hole or indentation with or as if with a gouge.

用刀凿出槽或凹陷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Gouge (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gouge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gouged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gouged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gouges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gouging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ