Bản dịch của từ Gouge trong tiếng Việt
Gouge

Gouge(Noun)
Một vết lõm hoặc rãnh được tạo ra khi cào, khoét hoặc khắc sâu vào bề mặt vật gì đó.
An indentation or groove made by gouging.
凹痕或槽
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Gouge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gouge | Gouges |
Gouge(Verb)
“Gouge” ở nghĩa này là việc ép giá, tính giá quá cao hoặc lừa người khác để thu lợi nhiều hơn mức công bằng — tức là chặt chém, hét giá, lừa đảo để lấy tiền người khác.
Overcharge or swindle someone.
坑骗他人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tạo rãnh, lỗ hoặc vết lõm bằng dao đục hoặc bằng hành động giống như dùng dao đục (cắt, khắc để khoét ra một chỗ lõm).
Make a groove hole or indentation with or as if with a gouge.
用刀凿出槽或凹陷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Gouge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Gouge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Gouged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gouged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Gouges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Gouging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gouge" trong tiếng Anh mang nghĩa là khoét hoặc cắt sâu, thường chỉ hành động lấy đi một phần chất liệu từ bề mặt nào đó. Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc chế tác, nó thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra các lỗ hổng hoặc hình dạng trên bề mặt. Phiên bản tiếng Anh Anh và Anh Mỹ có cùng cách sử dụng, tuy nhiên, "gouge" trong tiếng Anh Anh cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc lừa đảo hay đánh cắp. Trong phát âm, từ này được phát âm tương tự nhau ở cả hai biến thể, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt tùy theo vùng miền.
Từ "gouge" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "gouge", có khả năng xuất phát từ tiếng Pháp cổ "gousse", từ tiếng Latinh "gula", có nghĩa là "cắn chém". Chữ "gouge" ban đầu chỉ hành động khắc hay cắt một cách sâu vào vật liệu như gỗ hoặc đá. Ngày nay, từ này mở rộng để chỉ hành động gây ra một lỗ hổng hoặc cắt sâu, thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc lừa gạt hoặc áp đặt giá cả cao trên sản phẩm.
Từ "gouge" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động cắt, khoét hoặc lởm chởm, trong khi trong phần Nói và Viết, nó có thể được áp dụng để thể hiện hành vi gây thiệt hại hoặc lừa đảo. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng và nghệ thuật điêu khắc, nơi có liên quan đến cắt xén vật liệu.
Họ từ
Từ "gouge" trong tiếng Anh mang nghĩa là khoét hoặc cắt sâu, thường chỉ hành động lấy đi một phần chất liệu từ bề mặt nào đó. Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc chế tác, nó thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra các lỗ hổng hoặc hình dạng trên bề mặt. Phiên bản tiếng Anh Anh và Anh Mỹ có cùng cách sử dụng, tuy nhiên, "gouge" trong tiếng Anh Anh cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc lừa đảo hay đánh cắp. Trong phát âm, từ này được phát âm tương tự nhau ở cả hai biến thể, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt tùy theo vùng miền.
Từ "gouge" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "gouge", có khả năng xuất phát từ tiếng Pháp cổ "gousse", từ tiếng Latinh "gula", có nghĩa là "cắn chém". Chữ "gouge" ban đầu chỉ hành động khắc hay cắt một cách sâu vào vật liệu như gỗ hoặc đá. Ngày nay, từ này mở rộng để chỉ hành động gây ra một lỗ hổng hoặc cắt sâu, thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc lừa gạt hoặc áp đặt giá cả cao trên sản phẩm.
Từ "gouge" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động cắt, khoét hoặc lởm chởm, trong khi trong phần Nói và Viết, nó có thể được áp dụng để thể hiện hành vi gây thiệt hại hoặc lừa đảo. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng và nghệ thuật điêu khắc, nơi có liên quan đến cắt xén vật liệu.
