Bản dịch của từ Grain foods trong tiếng Việt
Grain foods
Noun [U/C]

Grain foods(Noun)
ɡrˈeɪn fˈuːdz
ˈɡreɪn ˈfudz
01
Bất kỳ sản phẩm thực phẩm nào có ngũ cốc là thành phần chính, chẳng hạn như bánh mì và mì ống.
Any food product that includes grains as a major ingredient such as bread and pasta
Ví dụ
Ví dụ
