Bản dịch của từ Grain foods trong tiếng Việt

Grain foods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grain foods(Noun)

ɡrˈeɪn fˈuːdz
ˈɡreɪn ˈfudz
01

Bất kỳ sản phẩm thực phẩm nào có ngũ cốc là thành phần chính, chẳng hạn như bánh mì và mì ống.

Any food product that includes grains as a major ingredient such as bread and pasta

Ví dụ
02

Một sản phẩm thực phẩm được làm từ hạt giống của các loại cây giống cỏ, thường bao gồm lúa mì, gạo và ngô.

A food product made from the harvested seed of grasslike plants typically including wheat rice and corn

Ví dụ
03

Thực phẩm chủ yếu được làm từ ngũ cốc hoặc hạt đã trở nên phổ biến trong dinh dưỡng.

Foods that are primarily composed of cereals or grains often used in nutrition

Ví dụ