Bản dịch của từ Grilled meat round trong tiếng Việt

Grilled meat round

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grilled meat round(Noun)

ɡrˈɪld mˈiːt rˈaʊnd
ˈɡrɪɫd ˈmit ˈraʊnd
01

Một món nướng phổ biến thường được xiên que hoặc phục vụ dạng bánh patties.

A popular barbecue item often skewered or served as patties

Ví dụ
02

Một món ăn truyền thống được dâng cúng tại các buổi tụ họp ngoài trời hoặc picnic.

A traditional food offering at outdoor gatherings or picnics

Ví dụ
03

Món thịt được nướng trên lửa mở hoặc than nóng, thường được trình bày theo hình tròn.

A dish of meat that has been cooked over an open flame or hot coals typically served in a circular shape

Ví dụ