Bản dịch của từ Grind out trong tiếng Việt
Grind out
Verb

Grind out(Verb)
ɡɹˈaɪnd ˈaʊt
ɡɹˈaɪnd ˈaʊt
01
Chế tác một thứ gì đó với nhiều nỗ lực hoặc gặp khó khăn
Creating something through a lot of effort or difficulty.
费尽九牛二虎之力
Ví dụ
Ví dụ
Grind out

Chế tác một thứ gì đó với nhiều nỗ lực hoặc gặp khó khăn
Creating something through a lot of effort or difficulty.
费尽九牛二虎之力