Bản dịch của từ Groans trong tiếng Việt
Groans

Groans (Noun)
Số nhiều của tiếng rên rỉ.
Plural of groan.
The audience groans when the speaker repeats the same points.
Khán giả rên rỉ khi diễn giả lặp lại những điểm giống nhau.
The students do not groan during the engaging discussion.
Các sinh viên không rên rỉ trong cuộc thảo luận hấp dẫn.
Why do the attendees groan at the boring presentation?
Tại sao những người tham dự lại rên rỉ trong buổi thuyết trình nhàm chán?
Dạng danh từ của Groans (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Groan | Groans |
Họ từ
Từ "groans" là danh từ số nhiều của "groan", chỉ âm thanh biểu lộ cảm giác đau đớn, thất vọng hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh, "groans" có thể được sử dụng trong cả văn cảnh bình thường và trong ngữ cảnh nghệ thuật, như trong văn học hoặc điện ảnh. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách phát âm tương tự, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau về từ ngữ đi kèm hoặc cách thức biểu đạt cảm xúc.
Từ "groans" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "gronen", liên quan đến tiếng Đức cổ "grunan", đều mang nghĩa kêu rên. Các từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "grunire", có nghĩa là phát ra âm thanh nặng nề. Sự phát triển ngữ nghĩa của "groans" phản ánh cảm xúc đau đớn hoặc không hài lòng, thể hiện qua các âm thanh vật lý. Ngày nay, từ này được sử dụng để mô tả phản ứng tự nhiên trước những điều khó chịu hoặc áp lực.
Từ "groans" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài thi nói và viết, thường được sử dụng để mô tả phản ứng cảm xúc hoặc thể hiện sự không hài lòng. Trong thực tế, từ này thường gặp trong các tình huống miêu tả nỗi buồn, sự chán nản hoặc cảm giác mệt mỏi, ví dụ như trong diễn đạt cảm xúc của nhân vật trong văn học hoặc trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm lý.