Bản dịch của từ Gross negligence trong tiếng Việt

Gross negligence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gross negligence(Noun)

ɡɹˈoʊs nˈɛɡlədʒəns
ɡɹˈoʊs nˈɛɡlədʒəns
01

Thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ mức độ sơ suất cao hơn so với sơ suất thông thường.

This is a legal term used to refer to a degree of negligence that is more serious than ordinary negligence.

这是一个法律术语,用来描述比普通疏忽更严重的过失程度。

Ví dụ
02

Thiếu trách nhiệm nghiêm trọng thể hiện qua sự coi thường vô tâm về an toàn hoặc sinh mạng của người khác.

A blatant disregard for safety or human life highlights a serious lack of concern.

这显示出对他人安全或生命的严重漠视,反映出一种鲁莽的轻视态度。

Ví dụ
03

Hành vi vi phạm tiêu chuẩn chăm sóc mà một người hợp lý sẽ áp dụng trong tình huống tương tự.

His actions fall significantly below the standard of care that a reasonable person would exercise in a similar situation.

这样的行为远远低于一个理性人在类似情况下所应采取的照护标准。

Ví dụ