Anh - Việt

Bản dịch của từ Group dating trong tiếng Việt

group dating

Noun

group dating (Noun)

/ɡrˈuːp dˈeɪtɪŋ/
/ˈɡrup ˈdeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một hoạt động xã hội trong đó một nhóm người cùng hẹn hò.

A social activity in which a group of people goes on a date together

Ví dụ
Hẹn hò theo nhóm giúp sinh viên đại học kết bạn trong một sự kiện xã hội ở trường.Group dating helps university students meet friends during a campus social event.
Hẹn hò theo nhóm không phổ biến ở người lớn tuổi tại vùng nông thôn Ohio.Group dating is not common among older adults in rural Ohio.

Nghĩa 02

Một sự sắp xếp trong đó các cặp đôi tham gia hẹn hò trong một nhóm lớn hơn.

An arrangement where couples engage in dating within a larger group

Ví dụ
Tại trường đại học của Sarah, hẹn hò theo nhóm giúp tám sinh viên kết bạn.At Sarah's university, group dating helped eight students make friends.
Năm 2024, hẹn hò theo nhóm không phù hợp với tính cách nhút nhát của Daniel.In 2024, group dating did not suit Daniel's shy personality.

Nghĩa 03

Một phương pháp hẹn hò cho phép các cá nhân gặp gỡ nhiều đối tác tiềm năng trong một môi trường thoải mái.

A method of dating that allows individuals to meet multiple potential partners in a casual setting

Ví dụ
Trong một khảo sát xã hội năm 2024, sinh viên đại học dùng hẹn hò theo nhóm để gặp ba người có thể tiến tới.In a 2024 social survey, college students used group dating to meet three potential partners.
Mary cho rằng hẹn hò theo nhóm không lý tưởng để làm quen trong những quán cà phê yên tĩnh.Mary believes group dating is not ideal for meeting people in quiet cafes.