Bản dịch của từ Group dating trong tiếng Việt
Group dating
Noun [U/C]

Group dating(Noun)
ɡrˈuːp dˈeɪtɪŋ
ˈɡrup ˈdeɪtɪŋ
Ví dụ
02
Một sự sắp xếp trong đó các cặp đôi tham gia hẹn hò trong một nhóm lớn hơn.
An arrangement where couples engage in dating within a larger group
Ví dụ
