Bản dịch của từ Group dating trong tiếng Việt

Group dating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Group dating(Noun)

ɡrˈuːp dˈeɪtɪŋ
ˈɡrup ˈdeɪtɪŋ
01

Một hoạt động xã hội trong đó một nhóm người cùng hẹn hò.

A social activity in which a group of people goes on a date together

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp trong đó các cặp đôi tham gia hẹn hò trong một nhóm lớn hơn.

An arrangement where couples engage in dating within a larger group

Ví dụ
03

Một phương pháp hẹn hò cho phép các cá nhân gặp gỡ nhiều đối tác tiềm năng trong một môi trường thoải mái.

A method of dating that allows individuals to meet multiple potential partners in a casual setting

Ví dụ