Bản dịch của từ Group interview session trong tiếng Việt

Group interview session

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Group interview session(Noun)

ɡrˈuːp ˈɪntəvjˌuː sˈɛʃən
ˈɡrup ˈɪntɝvˌju ˈsɛʃən
01

Một cuộc họp mà trong đó nhiều ứng viên được phỏng vấn cùng lúc bởi một hội đồng.

A meeting in which several candidates are interviewed simultaneously by a panel

Ví dụ
02

Một diễn đàn để thảo luận về một chủ đề cụ thể giữa nhóm người tham gia.

A forum for discussing a specific topic among a group of participants

Ví dụ
03

Một sự kiện mà một nhóm người được đánh giá cùng nhau cho một vai trò hoặc mục đích cụ thể.

An event where a group of people are assessed together for a particular role or purpose

Ví dụ