Bản dịch của từ Groupies trong tiếng Việt

Groupies

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groupies(Noun Countable)

gɹˈupiz
gɹˈupiz
01

Những người hâm mộ cuồng nhiệt, thường là fan theo sát và ủng hộ một ca sĩ, ban nhạc hoặc người nổi tiếng; họ không tham gia chuyên nghiệp vào công việc của nghệ sĩ mà chủ yếu là để thể hiện sự ngưỡng mộ và ủng hộ.

Individuals who follow or support a celebrity or band without being professionally involved.

追星族

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Groupies(Noun)

gɹˈupiz
gɹˈupiz
01

Nhóm người hâm mộ hoặc người ngưỡng mộ thường theo sát, thích gặp gỡ và cổ vũ một người nổi tiếng (thường là ca sĩ, ban nhạc, diễn viên). Từ này gợi ý họ là những “fan” cuồng hoặc người hâm mộ thân cận.

A secondary group of followers or admirers.

追随者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những người hâm mộ cuồng nhiệt, thường nhiệt tình và tận tâm theo dõi, ủng hộ hoặc săn đón một nghệ sĩ, ban nhạc hoặc người nổi tiếng nào đó.

A fan especially one who is enthusiastic and devoted to a particular celebrity or band.

狂热粉丝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người thuộc về hoặc là thành viên của một nhóm (thường là nhóm xã hội hoặc nhóm bạn).

A member of a group typically a social group.

社交团体的成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ