groupies
groupies (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những người hâm mộ cuồng nhiệt, thường là fan theo sát và ủng hộ một ca sĩ, ban nhạc hoặc người nổi tiếng; họ không tham gia chuyên nghiệp vào công việc của nghệ sĩ mà chủ yếu là để thể hiện sự ngưỡng mộ và ủng hộ.
Individuals who follow or support a celebrity or band without being professionally involved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
groupies (Noun)
Nghĩa 01
Nhóm người hâm mộ hoặc người ngưỡng mộ thường theo sát, thích gặp gỡ và cổ vũ một người nổi tiếng (thường là ca sĩ, ban nhạc, diễn viên). Từ này gợi ý họ là những “fan” cuồng hoặc người hâm mộ thân cận.
A secondary group of followers or admirers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những người hâm mộ cuồng nhiệt, thường nhiệt tình và tận tâm theo dõi, ủng hộ hoặc săn đón một nghệ sĩ, ban nhạc hoặc người nổi tiếng nào đó.
A fan especially one who is enthusiastic and devoted to a particular celebrity or band.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Groupies" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những người hâm mộ nhiệt thành, thường là nữ giới, theo đuổi và tương tác với các nghệ sĩ, đặc biệt là trong lĩnh vực âm nhạc. Theo phong cách sống của "groupies", họ thường di chuyển cùng các ban nhạc hoặc nghệ sĩ và tham gia vào các sự kiện biểu diễn. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ những năm 1960 và được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt về viết hay phát âm. Trong văn hóa phổ biến, "groupies" thường gắn liền với hình ảnh các fan cuồng nhiệt và đôi khi là khía cạnh tiêu cực về sự đối xử với nghệ sĩ.