Anh - Việt

Bản dịch của từ Groupies trong tiếng Việt

groupies

Noun CountableNoun

groupies (Noun Countable)

/gɹˈupiz/
/gɹˈupiz/
AI

Nghĩa 01

Những người hâm mộ cuồng nhiệt, thường là fan theo sát và ủng hộ một ca sĩ, ban nhạc hoặc người nổi tiếng; họ không tham gia chuyên nghiệp vào công việc của nghệ sĩ mà chủ yếu là để thể hiện sự ngưỡng mộ và ủng hộ.

Individuals who follow or support a celebrity or band without being professionally involved.

Ví dụ
Nhiều người hâm mộ đã tham dự buổi hòa nhạc để xem Taylor Swift biểu diễn.Many groupies attended the concert to see Taylor Swift perform live.
Không phải tất cả người hâm mộ đều hiểu ngành công nghiệp âm nhạc hay những thách thức của nó.Not all groupies understand the music industry or its challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

groupies (Noun)

/gɹˈupiz/
/gɹˈupiz/
AI

Nghĩa 01

Nhóm người hâm mộ hoặc người ngưỡng mộ thường theo sát, thích gặp gỡ và cổ vũ một người nổi tiếng (thường là ca sĩ, ban nhạc, diễn viên). Từ này gợi ý họ là những “fan” cuồng hoặc người hâm mộ thân cận.

A secondary group of followers or admirers.

Ví dụ
Nhiều nhạc sĩ có những người hâm mộ tận tâm theo họ mọi nơi.Many musicians have dedicated groupies who follow them everywhere they perform.
Không phải tất cả người hâm mộ đều trở thành người hâm mộ cuồng nhiệt; một số thích thưởng thức âm nhạc một cách yên lặng.Not all fans become groupies; some prefer to enjoy music quietly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những người hâm mộ cuồng nhiệt, thường nhiệt tình và tận tâm theo dõi, ủng hộ hoặc săn đón một nghệ sĩ, ban nhạc hoặc người nổi tiếng nào đó.

A fan especially one who is enthusiastic and devoted to a particular celebrity or band.

Ví dụ
Nhiều fan cuồng theo dõi Taylor Swift trong buổi hòa nhạc ở Los Angeles.Many groupies followed Taylor Swift during her concert in Los Angeles.
Không phải tất cả fan cuồng đều tôn trọng không gian riêng của nghệ sĩ.Not all groupies respect the personal space of their favorite artists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người thuộc về hoặc là thành viên của một nhóm (thường là nhóm xã hội hoặc nhóm bạn).

A member of a group typically a social group.

Ví dụ
Nhiều người hâm mộ theo dõi ban nhạc nổi tiếng trong tour diễn năm ngoái.Many groupies followed the famous band during their concert tour last year.
Không phải tất cả người hâm mộ đều hiểu nhạc; một số chỉ tìm sự chú ý.Not all groupies understand the music; some just seek attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh