Bản dịch của từ Guide wave trong tiếng Việt
Guide wave
Noun [U/C]

Guide wave(Noun)
ɡˈaɪd wˈeɪv
ˈɡaɪd ˈweɪv
Ví dụ
Ví dụ
03
Sóng điện từ hướng dẫn thường được sử dụng trong viễn thông và xử lý tín hiệu
Electromagnetic waves are commonly used in telecommunications and signal processing.
导引式电磁波在通信和信号处理领域中广泛应用
Ví dụ
