Bản dịch của từ Guide wave trong tiếng Việt

Guide wave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guide wave(Noun)

ɡˈaɪd wˈeɪv
ˈɡaɪd ˈweɪv
01

Đây là một loại sóng di chuyển dọc theo một trục cụ thể, thường bên trong một môi trường như sợi quang hoặc dây dẫn sóng.

A type of wave that travels along a specific path, typically within a medium such as an optical fiber or waveguide.

一种波在特定路径上传播,通常在光纤或波导等介质内传输。

Ví dụ
02

Các hiện tượng sóng trong vật lý bị giới hạn sự lan truyền bởi một rào cản vật lý

Wave phenomena in physics are confined by physical boundaries.

在物理学中,波动现象受到物理边界的限制

Ví dụ
03

Sóng điện từ hướng dẫn thường được sử dụng trong viễn thông và xử lý tín hiệu

Electromagnetic waves are commonly used in telecommunications and signal processing.

导引式电磁波在通信和信号处理领域中广泛应用

Ví dụ