Bản dịch của từ Guttman scale trong tiếng Việt

Guttman scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guttman scale(Noun)

ɡˈʌtmən skˈeɪl
ɡˈʌtmən skˈeɪl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ