Bản dịch của từ Habit pattern trong tiếng Việt
Habit pattern

Habit pattern (Idiom)
Một cách tiếp cận dễ nhận biết và lặp đi lặp lại để làm một việc gì đó.
A recognizable and repetitive approach to doing something.
Một sự đều đặn hoặc cấu trúc trong hành vi hoặc suy nghĩ thường được lặp lại.
A regularity or structure in behavior or thought that is often repeated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Habit Pattern" là một thuật ngữ chỉ các hành vi, thói quen được lặp đi lặp lại một cách có quy luật trong hoạt động hàng ngày của cá nhân. Nó phản ánh những quy trình tâm lý và hành vi mà con người thường xuyên thực hiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu hành vi, việc phân tích thói quen có thể đóng góp quan trọng cho việc hiểu rõ động lực và sự thay đổi trong hành vi của con người.
"Habit Pattern" là một thuật ngữ chỉ các hành vi, thói quen được lặp đi lặp lại một cách có quy luật trong hoạt động hàng ngày của cá nhân. Nó phản ánh những quy trình tâm lý và hành vi mà con người thường xuyên thực hiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu hành vi, việc phân tích thói quen có thể đóng góp quan trọng cho việc hiểu rõ động lực và sự thay đổi trong hành vi của con người.
