Bản dịch của từ Had a mental block trong tiếng Việt

Had a mental block

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Had a mental block(Phrase)

hˈæd ˈɑː mˈɛntəl blˈɒk
ˈhæd ˈɑ ˈmɛntəɫ ˈbɫɑk
01

Không thể suy nghĩ minh mẫn hoặc ghi nhớ điều gì trong thời gian ngắn

The temporary inability to think clearly or remember something.

暂时无法清楚地思考或记起某事。

Ví dụ
02

Tình trạng mà ai đó không thể tiến bộ trong một hoạt động do các rào cản về tâm lý

A state where someone can't make progress in an activity due to psychological barriers.

由于心理障碍而无法在某项活动中取得进展的状态

Ví dụ
03

Một gián đoạn trong dòng chảy bình thường của suy nghĩ

A disruption in the normal flow of thought.

这是思维流中的一次中断。

Ví dụ