Bản dịch của từ Hallowed grounds trong tiếng Việt

Hallowed grounds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hallowed grounds(Phrase)

hˈæləʊd ɡrˈaʊndz
ˈhæˌɫoʊd ˈɡraʊndz
01

Một nơi được tôn trọng hoặc kính nghiệm vì ý nghĩa hoặc tầm quan trọng lịch sử của nó.

A place that is respected or revered due to its significance or historical importance

Ví dụ
02

Đất thánh được thánh hóa hoặc làm cho linh thiêng thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh.

Grounds that are consecrated or made holy often used in a religious or spiritual context

Ví dụ
03

Một khu vực gắn liền với giá trị văn hóa hoặc cảm xúc nhất định, thường được coi là thiêng liêng.

An area associated with a certain cultural or emotional value often sacred

Ví dụ