ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Halt
Dừng lại hoặc khiến cái gì đó dừng lại
To stop or cause to stop
Khiến mọi thứ dừng lại
To bring to a standstill
Tạm dừng hoặc kìm hãm lại
To pause or hold back
Dẫn đến sự ngừng lại
A temporary or permanent cessation of activity
Dừng lại hoặc khiến cho dừng lại
A stop or cessation of movement or action
Dừng lại hoặc kìm chế
A point at which something stops