Anh - Việt

Bản dịch của từ Halted trong tiếng Việt

halted

Verb

halted (Verb)

/hˈɔltɪd/
/hˈɔltɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “halt” — có nghĩa là đã dừng lại hoặc đã làm cho (cái gì) dừng lại.

simple past and past participle of halt.

Ví dụ
Cuộc biểu tình đã làm tắc nghẽn giao thông trên đường Main trong ba giờ.The protest halted traffic on Main Street for three hours yesterday.
Ủy ban đã không dừng cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội.The committee did not halt the discussion about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của halted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

halt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

halted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

halted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

halts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

halting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh