haltered
VerbAdjective
haltered (Verb)
/hˈɔltɚd/
/hˈɔltɚd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã buộc dây cương cho con ngựa trước khi vào đường đông.She haltered the horse before entering the busy street.
Anh ấy đã không buộc dây cương cho con ngựa trong các hoạt động lễ hội.He did not halter the horse during the festival activities.
haltered (Adjective)
/hˈɔltɚd/
/hˈɔltɚd/
AI
Nghĩa 01
Có đeo dây cương (dây halter) — thường dùng cho thú nuôi như ngựa hoặc bê; nghĩa là đang bị buộc hoặc điều khiển bằng dây cương.
having a halter.
Ví dụ
Con ngựa đã được buộc dây trong sự kiện xã hội tại công viên.The horse was haltered during the social event at the park.
Nhiều thú cưng không được buộc dây trong buổi gặp gỡ cộng đồng cuối tuần trước.Many pets were not haltered at the community gathering last weekend.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Haltered" là một dạng quá khứ của động từ "halter", có nghĩa là ngăn chặn hoặc kìm hãm sự tiến triển của một hoạt động hoặc quá trình. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động ngăn cản hoặc dừng lại một cách tạm thời. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự và viết giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh và mức độ phổ biến có thể khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau, như kinh tế hoặc xã hội.