Anh - Việt

Bản dịch của từ Haltered trong tiếng Việt

haltered

VerbAdjective

haltered (Verb)

/hˈɔltɚd/
/hˈɔltɚd/
AI

Nghĩa 01

Đặt yên/đeo dây cương (yếm) lên đầu ngựa; tức là buộc hoặc gắn một cái halter (dây dắt/dây yếm) cho ngựa để dẫn hoặc kiềm chế nó.

put a halter on a horse.

Ví dụ
Cô ấy đã buộc dây cương cho con ngựa trước khi vào đường đông.She haltered the horse before entering the busy street.
Anh ấy đã không buộc dây cương cho con ngựa trong các hoạt động lễ hội.He did not halter the horse during the festival activities.

haltered (Adjective)

/hˈɔltɚd/
/hˈɔltɚd/
AI

Nghĩa 01

Có đeo dây cương (dây halter) — thường dùng cho thú nuôi như ngựa hoặc bê; nghĩa là đang bị buộc hoặc điều khiển bằng dây cương.

having a halter.

Ví dụ
Con ngựa đã được buộc dây trong sự kiện xã hội tại công viên.The horse was haltered during the social event at the park.
Nhiều thú cưng không được buộc dây trong buổi gặp gỡ cộng đồng cuối tuần trước.Many pets were not haltered at the community gathering last weekend.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh