Anh - Việt

Bản dịch của từ Halts trong tiếng Việt

halts

Noun

halts (Noun)

/hˈɔlts/
/hˈɔlts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'halt' — những lần dừng lại hoặc các điểm dừng (việc tạm dừng hoạt động, di chuyển hoặc tiến trình).

plural of halt.

Ví dụ
Cuộc biểu tình làm tắc nghẽn giao thông trên đường Main mỗi chiều thứ Bảy.The protest halts traffic on Main Street every Saturday afternoon.
Sự dừng lại của phương tiện công cộng làm nhiều người đi làm khó chịu.The halts in public transport frustrate many commuters in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh