Bản dịch của từ Hand-off trong tiếng Việt

Hand-off

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand-off(Noun)

hˈændɒf
ˈhænˌdɔf
01

Một hành động chuyển giao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm từ một người hoặc nhóm này sang một người hoặc nhóm khác.

An act of transferring control or responsibility from one person or group to another

Ví dụ
02

Một tình huống trong đó một cầu thủ chuyền bóng cho cầu thủ khác trong một trận đấu.

A situation in which one player passes the ball to another in a game

Ví dụ
03

Một hình thức giao tiếp liên quan đến việc truyền đạt kiến thức hoặc thông tin.

A communication that involves transferring knowledge or information

Ví dụ