Bản dịch của từ Hand play trong tiếng Việt

Hand play

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand play(Phrase)

hˈænd plˈeɪ
ˈhænd ˈpɫeɪ
01

Một buổi biểu diễn hoặc hoạt động liên quan đến việc sử dụng tay, thường đề cập đến múa rối hoặc sự khéo léo của đôi tay.

A performance or activity involving the use of hands often referring to puppetry or manual dexterity

Ví dụ
02

Một hình thức giải trí thường yêu cầu các cử động khéo léo của tay.

A form of entertainment typically involving dexterous hand movements

Ví dụ
03

Một hành động điều khiển thứ gì đó một cách khéo léo bằng tay.

An act of manipulating something skillfully with the hands

Ví dụ