Bản dịch của từ Handout trong tiếng Việt
Handout

Handout(Noun)
Một mẩu thông tin in được cung cấp miễn phí, đặc biệt để đi kèm với bài giảng hoặc quảng cáo điều gì đó.
A piece of printed information provided free of charge, especially to accompany a lecture or advertise something.
Dạng danh từ của Handout (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Handout | Handouts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Handout là danh từ tiếng Anh, chỉ tài liệu hoặc bản sao thông tin được phát cho người tham dự trong các sự kiện như hội thảo, lớp học hoặc hội nghị. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, usage của "handout" có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường liên quan đến mục đích giáo dục hoặc thông tin cụ thể. Trong tiếng Việt, "handout" thường được dịch là "tài liệu phát tay".
Từ "handout" có nguồn gốc từ cụm hai từ tiếng Anh: "hand" mang nghĩa là "bàn tay" và "out" nghĩa là "ra ngoài". Thuật ngữ này bắt nguồn từ những năm đầu thế kỷ 20, chỉ những tài liệu hoặc thông tin được phát ra cho mọi người. Ý nghĩa hiện tại của "handout" liên quan đến việc cung cấp tài liệu hoặc hỗ trợ trong bối cảnh giáo dục và xã hội, phản ánh tầm quan trọng trong việc truyền đạt thông tin và hỗ trợ học tập.
Từ "handout" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được liên kết với các tài liệu học tập và thông tin bổ sung. Trong ngữ cảnh giáo dục, "handout" thường được sử dụng để chỉ tài liệu do giáo viên cung cấp cho học sinh nhằm hỗ trợ việc học. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, liên quan đến các chương trình trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính.
Họ từ
Handout là danh từ tiếng Anh, chỉ tài liệu hoặc bản sao thông tin được phát cho người tham dự trong các sự kiện như hội thảo, lớp học hoặc hội nghị. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, usage của "handout" có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường liên quan đến mục đích giáo dục hoặc thông tin cụ thể. Trong tiếng Việt, "handout" thường được dịch là "tài liệu phát tay".
Từ "handout" có nguồn gốc từ cụm hai từ tiếng Anh: "hand" mang nghĩa là "bàn tay" và "out" nghĩa là "ra ngoài". Thuật ngữ này bắt nguồn từ những năm đầu thế kỷ 20, chỉ những tài liệu hoặc thông tin được phát ra cho mọi người. Ý nghĩa hiện tại của "handout" liên quan đến việc cung cấp tài liệu hoặc hỗ trợ trong bối cảnh giáo dục và xã hội, phản ánh tầm quan trọng trong việc truyền đạt thông tin và hỗ trợ học tập.
Từ "handout" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được liên kết với các tài liệu học tập và thông tin bổ sung. Trong ngữ cảnh giáo dục, "handout" thường được sử dụng để chỉ tài liệu do giáo viên cung cấp cho học sinh nhằm hỗ trợ việc học. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, liên quan đến các chương trình trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính.
