Bản dịch của từ Haphazard dosing trong tiếng Việt

Haphazard dosing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haphazard dosing(Phrase)

hˈæfɐzˌɑːd dˈəʊzɪŋ
ˈhæfəˌzɑrd ˈdoʊzɪŋ
01

Liều lượng không có hệ thống hoặc phương pháp thực hiện kế hoạch

Dosing that lacks a systematic or planned approach

Ví dụ
02

Một phương pháp cho thuốc mà không theo đúng lịch trình hay liều lượng

A method of giving medication without following a proper schedule or dosage

Ví dụ
03

Hành động cấp phát thuốc hoặc điều trị một cách ngẫu nhiên hoặc sơ sài

The act of administering medication or treatment in a random or careless manner

Ví dụ