Bản dịch của từ Haphazard dosing trong tiếng Việt
Haphazard dosing
Phrase

Haphazard dosing(Phrase)
hˈæfɐzˌɑːd dˈəʊzɪŋ
ˈhæfəˌzɑrd ˈdoʊzɪŋ
01
Liều lượng không có hệ thống hoặc phương pháp thực hiện kế hoạch
Dosing that lacks a systematic or planned approach
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động cấp phát thuốc hoặc điều trị một cách ngẫu nhiên hoặc sơ sài
The act of administering medication or treatment in a random or careless manner
Ví dụ
