Bản dịch của từ Hardcore rock trong tiếng Việt
Hardcore rock
Noun [U/C]

Hardcore rock(Noun)
hˈɑːdkɔː rˈɒk
ˈhɑrdˌkɔr ˈrɑk
01
Một tiểu văn hóa tôn vinh âm nhạc mạnh mẽ và phong cách sống liên quan.
A subculture that celebrates intense music and the associated lifestyle
Ví dụ
02
Một thể loại nhạc rock có âm thanh mạnh mẽ và hung hãn, thường mang nội dung chính trị.
A genre of rock music characterized by heavy aggressive sound and often politically motivated lyrics
Ví dụ
03
Một tình huống hoặc bầu không khí đặc trưng bởi sự cường điệu hoặc hành vi cực đoan.
A situation or atmosphere marked by intensity or extreme behavior
Ví dụ
