ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Harmless operation
Một hoạt động hoặc quá trình không gây hại và không đe dọa đến sức khỏe.
An activity or process that is benign and poses no threat to wellbeing
Một can thiệp y tế hoặc phẫu thuật an toàn và có nguy cơ tối thiểu cho bệnh nhân.
A medical intervention or surgery that is safe and poses minimal risk to the patient
Một hành động hoặc quy trình không gây ra bất kỳ tổn hại hay chấn thương nào.
An action or procedure that does not cause any harm or injury