Bản dịch của từ Harvey as a name trong tiếng Việt

Harvey as a name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harvey as a name(Noun)

hˈɑːvi ˈæs ˈɑː nˈeɪm
ˈhɑrvi ˈɑs ˈɑ ˈneɪm
01

Một nhân vật hư cấu trong nhiều thể loại truyền thông, nổi bật nhất là trong bộ phim Harvey, có hình dạng một con thỏ khổng lồ vô hình.

A fictional character that appears in various media, most notably in the film 'Harvey,' depicted as an invisible giant rabbit.

这是一个虚构的人物,在各种媒介中出现,最著名的是电影《哈维》,里面有一只巨大的隐形兔子。

Ví dụ
02

Tên nam phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Pháp cũ, thường được dùng trong các nước nói tiếng Anh

It's a male name with origins in Old French, commonly used in English-speaking countries.

这是一个源自古法语、在讲英语的国家中常见的男性名字。

Ví dụ
03

Một họ tiếng Anh bắt nguồn từ tên gọi Harvey.

An English surname that originates from the name Harvey.

一个英语姓氏源自 Harvey 这个名字。

Ví dụ