Bản dịch của từ Have a mental breakdown trong tiếng Việt
Have a mental breakdown
Phrase

Have a mental breakdown(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː mˈɛntəl brˈeɪkdaʊn
ˈheɪv ˈɑ ˈmɛntəɫ ˈbreɪkˌdaʊn
01
Một rối loạn cảm xúc nghiêm trọng dẫn đến sự mất trật tự trong các mối quan hệ cá nhân, quy trình tư duy và/hoặc hành vi.
A severe emotional disturbance that results in disorganization of personal relationships thought processes andor behavior
这是一种严重的情绪障碍,会导致个人关系、思维过程和/或行为上的混乱失序。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình trạng tâm lý được đặc trưng bởi sự đau khổ hoặc rối loạn cực độ
A psychological condition characterized by extreme distress or dysfunction
一种以极度痛苦或混乱为特征的心理状态
Ví dụ
