Bản dịch của từ Have a mental breakdown trong tiếng Việt

Have a mental breakdown

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a mental breakdown(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː mˈɛntəl brˈeɪkdaʊn
ˈheɪv ˈɑ ˈmɛntəɫ ˈbreɪkˌdaʊn
01

Một rối loạn cảm xúc nghiêm trọng dẫn đến sự mất trật tự trong các mối quan hệ cá nhân, quy trình tư duy và/hoặc hành vi.

A severe emotional disturbance that results in disorganization of personal relationships thought processes andor behavior

这是一种严重的情绪障碍,会导致个人关系、思维过程和/或行为上的混乱失序。

Ví dụ
02

Một trạng thái mà ai đó trở nên rất lo âu hoặc không thể đối phó với căng thẳng

A state in which someone becomes very anxious or unable to cope with stress

一种让人变得非常焦虑或无法应对压力的状态

Ví dụ
03

Một tình trạng tâm lý được đặc trưng bởi sự đau khổ hoặc rối loạn cực độ

A psychological condition characterized by extreme distress or dysfunction

一种以极度痛苦或混乱为特征的心理状态

Ví dụ