Bản dịch của từ Have a sore throat trong tiếng Việt
Have a sore throat
Phrase

Have a sore throat(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː sˈɔː θrˈəʊt
ˈheɪv ˈɑ ˈsɔr ˈθroʊt
01
Cảm thấy đau hoặc khó chịu ở cổ họng
To experience pain or discomfort in the throat
Ví dụ
Ví dụ
Have a sore throat

Cảm thấy đau hoặc khó chịu ở cổ họng
To experience pain or discomfort in the throat