Bản dịch của từ Have a sore throat trong tiếng Việt

Have a sore throat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a sore throat(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː sˈɔː θrˈəʊt
ˈheɪv ˈɑ ˈsɔr ˈθroʊt
01

Cảm thấy đau hoặc khó chịu ở cổ họng

To experience pain or discomfort in the throat

Ví dụ
02

Cảm thấy khó chịu hoặc đau rát ở cổ họng thường do nhiễm trùng hoặc căng thẳng

To feel irritation or soreness in the throat often due to infection or strain

Ví dụ
03

Có các triệu chứng bao gồm cảm giác đau hoặc ngứa ở cổ họng có thể do cảm lạnh hoặc bệnh khác gây ra

To have symptoms that include a painful or scratchy feeling in the throat possibly caused by a cold or other illness

Ví dụ