Bản dịch của từ Have verification trong tiếng Việt

Have verification

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have verification(Noun)

hˈeɪv vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˈheɪv ˌvɛrəfəˈkeɪʃən
01

Việc xác minh cũng có thể hiểu là hành động kiểm tra, xác nhận hoặc xác thực thông tin hoặc dữ liệu.

Authentication can also refer to the act of confirming or clarifying information or data.

核实也可以指确认或验证信息或数据的过程。

Ví dụ
02

Quá trình xác minh độ chính xác hoặc tính xác thực của một điều gì đó

The process of determining the accuracy or true value of something.

验证某事的真实性、准确性或有效性的过程

Ví dụ
03

Trong quá trình xác minh pháp lý, có thể bao gồm việc chứng minh các yêu cầu hoặc khẳng định được đưa ra trong bối cảnh pháp luật.

In the legal field, verification can involve proving claims or assertions made within the context of the law.

在法律领域,证实工作可能涉及证明在法律环境中提出的要求或断言的真实性。

Ví dụ

Have verification(Verb)

hˈeɪv vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˈheɪv ˌvɛrəfəˈkeɪʃən
01

Để kiểm tra hoặc xác minh độ chính xác của thông tin hoặc dữ liệu

Verification can also refer to the process of confirming or checking information or data.

验证或测试信息或数据的准确性

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thực hiện một quy trình nhằm đảm bảo hệ thống đáp ứng đầy đủ các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

In legal terms, verification may involve establishing the validity of claims or assertions made within the context of the law.

在法律领域中,证实某些要求或声明通常是指在法律背景下提供相关证据以支持这些陈述的真实性。

Ví dụ
03

Xác minh tính chân thực hoặc giá trị của một điều gì đó để xác nhận

The process of determining the accuracy or validity of something.

这是确保某事的正确性或有效性的过程。

Ví dụ