ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hazardous tree
Một cái cây đã chết hoặc đang chết, có thể ngã hoặc gãy nhánh.
A tree that is dead or dying and could fall or break branches
Một cây được xác định là không an toàn cho an toàn công cộng hoặc tài sản.
A tree deemed unsafe for public safety or property
Cây có nguy cơ gãy đổ và có thể gây tổn hại hoặc chấn thương.
A tree that poses a risk of failure and may cause damage or injury