Bản dịch của từ Hazelnut chocolate trong tiếng Việt

Hazelnut chocolate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hazelnut chocolate(Noun)

hˈeɪzəlnˌʌt tʃˈɒkəlˌeɪt
ˈhæzəɫˌnət ˈtʃɑkəˌɫeɪt
01

Một loại bánh kẹo được tạo ra bằng cách trộn sô-cô-la với hạt phỉ, thường có dạng kem phết hoặc thanh kẹo.

A confectionery made by mixing chocolate with hazelnuts often in the form of a spread or bar

Ví dụ
02

Một loại sô cô la có chứa hạt phỉ xay hoặc hương vị hạt phỉ.

A type of chocolate that contains ground hazelnuts or hazelnut flavoring

Ví dụ
03

Một hương vị phổ biến trong các món tráng miệng và bánh kẹo, kết hợp giữa vị của hạt phỉ và chocolate ngọt.

A popular flavor in desserts and confections combining the taste of hazelnuts with sweet chocolate

Ví dụ