Bản dịch của từ Heavy gloves trong tiếng Việt

Heavy gloves

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy gloves(Phrase)

hˈiːvi ɡlˈʌvz
ˈhivi ˈɡɫəvz
01

Một cụm từ dùng để mô tả việc sử dụng đồ bảo hộ phù hợp khi xử lý vật nặng

A phrase used to describe the proper use of protective gear when handling heavy objects.

这句话用来描述在 handling 重物时正确佩戴保护装备的重要性。

Ví dụ
02

Một cặp găng tay mang lại sự bảo vệ hoặc giữ ấm đáng kể

A pair of gloves provides significant protection or warmth.

一副手套能提供显著的保护或温暖

Ví dụ
03

Găng tay làm từ chất liệu dày dặn để chống chịu công việc nặng hoặc thời tiết lạnh.

These gloves are made from thick material to withstand tough jobs or cold weather.

这款手套采用厚实的材料制成,适合应对繁重的工作或寒冷的天气。

Ví dụ