Bản dịch của từ Heavy gloves trong tiếng Việt
Heavy gloves
Phrase

Heavy gloves(Phrase)
hˈiːvi ɡlˈʌvz
ˈhivi ˈɡɫəvz
Ví dụ
02
Một cặp găng tay mang lại sự bảo vệ hoặc giữ ấm đáng kể
A pair of gloves provides significant protection or warmth.
一副手套能提供显著的保护或温暖
Ví dụ
