Bản dịch của từ Heavy workload trong tiếng Việt
Heavy workload
Noun [U/C]

Heavy workload(Noun)
hˈiːvi wˈɜːkləʊd
ˈhivi ˈwɝˌkɫoʊd
Ví dụ
02
Một gánh nặng trách nhiệm có thể gây áp lực hoặc căng thẳng.
A burden of responsibility that may cause stress or pressure
Ví dụ
