Bản dịch của từ Heel drop trong tiếng Việt

Heel drop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heel drop(Phrase)

hˈiːl drˈɒp
ˈhiɫ ˈdrɑp
01

Hành động của một vũ công hạ gót chân xuống sàn sau khi đang nhón mũi chân trong điệu nhảy.

The act of a dancer lowering their heel to the floor after a toe rise in dance

Ví dụ
02

Trong bài tập, điều này đề cập đến việc hạ gót chân một cách có kiểm soát trong quá trình hoạt động hoặc kéo giãn.

In exercise it refers to a controlled descent of the heel during an activity or stretch

Ví dụ
03

Một động tác trong đó gót chân hạ xuống mặt đất thường được sử dụng trong nhiều bài tập hoặc hoạt động thể chất.

A movement in which the heel is lowered to the ground often used in various exercises or physical activities

Ví dụ