Bản dịch của từ High-dose rate trong tiếng Việt
High-dose rate

High-dose rate(Noun)
Thuật ngữ y học hoặc kỹ thuật đề cập đến phương pháp điều trị hoặc đo lường liên quan đến liều lượng cao, thường trong bối cảnh xạ trị.
A medical or technical term refers to a treatment or measurement related to high doses of medication, often in the context of radiation therapy.
这个医学或技术术语涉及一种治疗或测量方法,通常在放射治疗中用于描述药物剂量较高的情况。
Tốc độ mà một chất, đặc biệt là thuốc, được đưa vào cơ thể với liều lượng hoặc tần suất cao.
The rate at which a substance, especially a drug, is introduced at a high level or frequency.
物质(尤其是药物)被大量或频繁使用的速度
Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như y học hay vật lý để chỉ mức liều lượng được đưa ra trên mỗi đơn vị thời gian.
A term used across various fields like medicine or physics to describe the rate at which a dose is applied over a period of time.
这是一个在医学或物理等多个领域中使用的术语,用来表示某一剂量在单位时间内施加的程度。
