Bản dịch của từ Higher density residential building trong tiếng Việt
Higher density residential building

Higher density residential building (Noun)
Một loại tòa nhà được thiết kế để chứa một số lượng lớn cư dân, thường trong các căn hộ hoặc chung cư.
A type of building designed to accommodate a large number of residents, often in apartments or condominiums.
The new higher density residential building houses over 300 families in Springfield.
Tòa nhà chung cư có mật độ cao mới chứa hơn 300 gia đình ở Springfield.
The city does not allow higher density residential buildings in this neighborhood.
Thành phố không cho phép xây dựng tòa nhà chung cư có mật độ cao trong khu vực này.
Is the higher density residential building near the park or the school?
Tòa nhà chung cư có mật độ cao gần công viên hay trường học?
Higher density residential buildings help accommodate more families in urban areas.
Nhà ở mật độ cao giúp chứa đựng nhiều gia đình ở khu đô thị.
Higher density residential buildings do not always meet community needs effectively.
Nhà ở mật độ cao không luôn đáp ứng nhu cầu cộng đồng hiệu quả.
Are higher density residential buildings the solution to housing shortages in cities?
Liệu nhà ở mật độ cao có phải là giải pháp cho tình trạng thiếu nhà ở không?
The city plans to build higher density residential buildings for more housing.
Thành phố dự định xây dựng các tòa nhà cao tầng để có thêm nhà ở.
Higher density residential buildings do not always provide enough green space.
Các tòa nhà cao tầng không phải lúc nào cũng cung cấp đủ không gian xanh.
Are higher density residential buildings beneficial for urban communities like New York?
Các tòa nhà cao tầng có lợi cho cộng đồng đô thị như New York không?