Bản dịch của từ Higher estrogen levels trong tiếng Việt

Higher estrogen levels

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Higher estrogen levels(Phrase)

hˈaɪə ˈɛstrədʒən lˈɛvəlz
ˈhaɪɝ ˈɛstrədʒən ˈɫɛvəɫz
01

Mức estrogen tăng cao có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, sức khỏe sinh sản và cân bằng hormone chung.

High levels of estrogen can affect your mood, reproductive health, and overall hormonal balance.

体内雌激素水平升高会影响情绪、生殖健康以及整体的激素平衡。

Ví dụ
02

Một lượng lớn hormone estrogen có trong cơ thể thường liên quan đến các quá trình sinh lý và vấn đề sức khỏe khác nhau

Having high levels of estrogen in the body is often linked to various physiological processes and health conditions.

体内雌激素水平的升高,通常与多种生理过程和健康状况有关

Ví dụ
03

Nồng độ estrogen cao liên quan đến một số giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt và các tình trạng như mang thai hoặc điều trị hormone.

Higher estrogen levels are associated with certain phases of the menstrual cycle, as well as conditions like pregnancy or hormone therapy.

血清雌激素水平升高与月经周期的某些阶段以及怀孕或激素治疗等情况有关。

Ví dụ