Bản dịch của từ Himalaya trong tiếng Việt
Himalaya
Noun [U/C]

Himalaya(Noun)
hˌɪmɐlˈaɪə
hɪmɑˈɫaɪə
Ví dụ
03
Dãy núi ở châu Á, tách các đồng bằng của tiểu lục địa Ấn Độ khỏi cao nguyên Tây Tạng.
A mountain range in Asia separating the plains of the Indian subcontinent from the Tibetan Plateau
Ví dụ
