Bản dịch của từ Hinder preaching trong tiếng Việt
Hinder preaching
Verb Noun [U/C]

Hinder preaching(Verb)
hˈaɪndɐ prˈiːtʃɪŋ
ˈhaɪndɝ ˈpritʃɪŋ
Ví dụ
02
Ngăn cản sự tiến bộ của
To impede the progress of
Ví dụ
Hinder preaching(Noun)
hˈaɪndɐ prˈiːtʃɪŋ
ˈhaɪndɝ ˈpritʃɪŋ
01
Ngăn chặn hoặc kiềm chế việc làm điều gì đó.
Something that hinders
Ví dụ
02
Cản trở sự tiến bộ của
A condition or environment that obstructs or makes action difficult
Ví dụ
03
Tạo ra khó khăn cho ai đó hoặc điều gì đó dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.
An act of hindering an obstruction or delay
Ví dụ
