Bản dịch của từ Hissy trong tiếng Việt
Hissy
Adjective

Hissy(Adjective)
hˈɪsi
ˈhɪsi
01
Miêu tả một người dễ nổi giận hoặc có tính khí thất thường
Describing a person who is temperamental or easily angered
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái cực kỳ khó chịu hoặc bực bội
A state of extreme irritation or annoyance
Ví dụ
