Anh - Việt

Bản dịch của từ Hit the high street trong tiếng Việt

hit the high street

Verb

hit the high street (Verb)

/hˈɪt ðə hˈaɪ stɹˈit/
/hˈɪt ðə hˈaɪ stɹˈit/
AI

Nghĩa 01

Đi ra mua sắm hoặc tham gia các hoạt động giải trí, đặc biệt là ở các khu mua sắm đô thị.

To go out for shopping or leisure activities, particularly in urban shopping areas.

Ví dụ
Tôi thường đi ra phố mua sắm vào mỗi thứ Bảy.I usually hit the high street every Saturday for shopping.
Cô ấy không đi ra phố vào các ngày trong tuần để giải trí.She does not hit the high street during weekdays for leisure.

Nghĩa 02

Thăm các khu vực thương mại chính trong một thị trấn hoặc thành phố.

To visit main commercial areas in a town or city.

Ví dụ
Tôi thường đi đến khu thương mại vào cuối tuần để mua sắm.I often hit the high street on weekends for shopping.
Cô ấy không đi đến khu thương mại vào thứ Bảy tuần trước vì trời mưa.She didn't hit the high street last Saturday because it rained.

Nghĩa 03

Có một trải nghiệm hoặc sự kiện xã hội trong một khu vực mua sắm đông đúc.

To have a social experience or event in a busy shopping district.

Ví dụ
Chúng tôi đã đi ra phố vào thứ Bảy tuần trước để vui chơi.We hit the high street last Saturday for a fun outing.
Họ không ra phố trong thời gian đại dịch.They did not hit the high street during the pandemic.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh