hit the high street
Verb
hit the high street (Verb)
/hˈɪt ðə hˈaɪ stɹˈit/
/hˈɪt ðə hˈaɪ stɹˈit/
AI
Ví dụ
Tôi thường đi ra phố mua sắm vào mỗi thứ Bảy.I usually hit the high street every Saturday for shopping.
Cô ấy không đi ra phố vào các ngày trong tuần để giải trí.She does not hit the high street during weekdays for leisure.
Nghĩa 02
Thăm các khu vực thương mại chính trong một thị trấn hoặc thành phố.
To visit main commercial areas in a town or city.
Ví dụ
Tôi thường đi đến khu thương mại vào cuối tuần để mua sắm.I often hit the high street on weekends for shopping.
Cô ấy không đi đến khu thương mại vào thứ Bảy tuần trước vì trời mưa.She didn't hit the high street last Saturday because it rained.
Ví dụ
Chúng tôi đã đi ra phố vào thứ Bảy tuần trước để vui chơi.We hit the high street last Saturday for a fun outing.
Họ không ra phố trong thời gian đại dịch.They did not hit the high street during the pandemic.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "hit the high street" trong tiếng Anh (tiếng Anh Anh) chỉ hành động đi ra khu phố mua sắm chính để mua sắm hoặc tham gia các hoạt động thương mại. Đây là một thuật ngữ phổ biến ở Vương quốc Anh, trong khi ở Mỹ, tương đương có thể là "hit the mall", chỉ việc đi đến trung tâm mua sắm. Sự khác biệt không chỉ nằm ở từ vựng mà còn ở ngữ cảnh văn hóa tiêu dùng giữa hai quốc gia.