Bản dịch của từ Hive off trong tiếng Việt

Hive off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hive off(Verb)

hˈaɪv ˈɔf
hˈaɪv ˈɔf
01

Tách hoặc ly` một phần của doanh nghiệp hoặc tổ chức để quản lý hoặc bán ra thị trường.

Splitting off or isolating part of a business or organization for management or sale.

将企业或组织的一部分剥离或分离出来,用于管理或出售。

Ví dụ
02

Rút ra hoặc lấy ra một phần từ tổng thể lớn hơn.

To extract or take a part from a larger whole.

从整体中取出一部分或提取一部分的行为内容。

Ví dụ
03

Chuyển giao nguồn lực hoặc trách nhiệm sang một cá nhân hoặc nhóm khác.

Allocating resources or responsibilities to another entity or group.

将资源或责任分配给另一个实体或团队。

Ví dụ