Bản dịch của từ Hold breath trong tiếng Việt
Hold breath

Hold breath(Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thường nín thở trong một lúc ngắn để chờ đợi hoặc trong hồi hộp
Holding your breath for a short period, usually when you're waiting or feeling anxious.
为了期待或悬念而短暂屏住呼吸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "hold breath" có nghĩa là ngừng hô hấp tạm thời, thường được thực hiện khi một người muốn duy trì im lặng hoặc khi tham gia vào hoạt động thể chất như bơi lội. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ khi viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hold one's breath" còn được dùng ẩn dụ để chỉ trạng thái hồi hộp hoặc chờ đợi một kết quả nào đó.
Cụm từ "hold breath" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với động từ "tenere" có nghĩa là "nắm giữ" hay "giữ lại". Trong tiếng Anh, việc giữ hơi thở, thường được liên kết với hành động ngừng hô hấp tạm thời, mang ý nghĩa tập trung, hồi hộp hoặc lo lắng. Lịch sử của cụm từ này phản ánh sự kết hợp giữa thể chất và tâm lý, khi việc giữ hơi thở thể hiện một trạng thái căng thẳng hoặc chờ đợi trong các tình huống đặc biệt.
Cụm từ "hold breath" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tình huống căng thẳng hoặc khi tham gia vào các hoạt động thể chất như bơi lội, thể thao mạo hiểm. Trong phần Nói và Viết, cụm từ này có thể được dùng để diễn tả cảm xúc hồi hộp hoặc sự chờ đợi. Cụm từ thường thấy trong văn viết khoa học khi mô tả hiện tượng sinh lý liên quan đến hệ hô hấp.
Cụm từ "hold breath" có nghĩa là ngừng hô hấp tạm thời, thường được thực hiện khi một người muốn duy trì im lặng hoặc khi tham gia vào hoạt động thể chất như bơi lội. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ khi viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hold one's breath" còn được dùng ẩn dụ để chỉ trạng thái hồi hộp hoặc chờ đợi một kết quả nào đó.
Cụm từ "hold breath" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với động từ "tenere" có nghĩa là "nắm giữ" hay "giữ lại". Trong tiếng Anh, việc giữ hơi thở, thường được liên kết với hành động ngừng hô hấp tạm thời, mang ý nghĩa tập trung, hồi hộp hoặc lo lắng. Lịch sử của cụm từ này phản ánh sự kết hợp giữa thể chất và tâm lý, khi việc giữ hơi thở thể hiện một trạng thái căng thẳng hoặc chờ đợi trong các tình huống đặc biệt.
Cụm từ "hold breath" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tình huống căng thẳng hoặc khi tham gia vào các hoạt động thể chất như bơi lội, thể thao mạo hiểm. Trong phần Nói và Viết, cụm từ này có thể được dùng để diễn tả cảm xúc hồi hộp hoặc sự chờ đợi. Cụm từ thường thấy trong văn viết khoa học khi mô tả hiện tượng sinh lý liên quan đến hệ hô hấp.
