Bản dịch của từ Hold breath trong tiếng Việt

Hold breath

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold breath(Idiom)

01

Chờ đợi một cách hồi hộp hoặc háo hức điều gì đó xảy ra.

Waiting anxiously or with excitement for something to happen.

满心期待地等待某件事情的发生,既紧张又兴奋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thường nín thở trong một lúc ngắn để chờ đợi hoặc trong hồi hộp

Holding your breath for a short period, usually when you're waiting or feeling anxious.

为了期待或悬念而短暂屏住呼吸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kiên nhẫn và bình tĩnh khi chờ đợi điều gì đó.

Patience and calmness while waiting for something.

在等待某件事时保持耐心和冷静。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh