Bản dịch của từ Hold out on trong tiếng Việt

Hold out on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold out on(Verb)

hˈoʊld ˈaʊt ˈɑn
hˈoʊld ˈaʊt ˈɑn
01

Giữ lại thông tin hoặc nguồn lực từ ai đó, thường ngụ ý lừa dối hoặc cố tình giữ lại vì không tin tưởng.

Withholding information or resources from someone often implies deceit or holding back due to a lack of trust.

从某人那里保留信息或资源,通常暗示有欺骗的成分,或者因为缺乏信任而不愿分享。

Ví dụ
02

Dây dưa hoặc trì hoãn một yêu cầu hay đề nghị, thường để đạt được thỏa thuận hoặc kết quả tốt hơn.

Delaying or resisting a request or proposal, often to reach a better deal or outcome.

拖延或抗拒某个要求或请求,通常是为了争取更好的交易或结果。

Ví dụ
03

Tiếp tục chịu đựng hoặc giữ vững lập trường trong những hoàn cảnh áp lực hoặc khó khăn.

To keep going or stand firm under pressure or tough circumstances.

坚持不懈或者在困难环境中稳住脚跟

Ví dụ