Anh - Việt

Bản dịch của từ Hold out on trong tiếng Việt

hold out on

Verb

hold out on (Verb)

/hˈoʊld ˈaʊt ˈɑn/
/hˈoʊld ˈaʊt ˈɑn/
AI

Nghĩa 01

Giữ lại thông tin hoặc tài nguyên khỏi ai đó, thường ngụ ý sự lừa dối hoặc giữ lại do thiếu lòng tin.

To retain information or resources from someone, often implying deception or withholding due to a lack of trust.

Ví dụ
Cô ấy không giấu bạn bè về mẹo làm bài thi.She did not hold out on her friends about the exam tips.
Anh ấy sẽ không giữ kín chi tiết trong buổi phỏng vấn.He will not hold out on the details during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trì hoãn hoặc kháng cự một yêu cầu hoặc đề nghị, thường để đạt được một thỏa thuận hoặc kết quả tốt hơn.

To delay or resist a demand or request, often to achieve a better deal or outcome.

Ví dụ
Nhiều công nhân trì hoãn đàm phán lương để nhận mức lương cao hơn.Many workers hold out on salary talks to get higher pay.
Cô ấy không từ chối giúp bạn trong kỳ thi.She does not hold out on helping friends during exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tiếp tục chịu đựng hoặc giữ vững dưới áp lực hoặc hoàn cảnh khó khăn.

To continue to endure or hold firm under pressure or difficult circumstances.

Ví dụ
Cô ấy có thể chịu đựng áp lực trong các sự kiện xã hội khó khăn.She can hold out on stress during tough social events.
Họ không chịu đựng việc bắt nạt trong các cuộc thảo luận ở trường.They do not hold out on bullying in school discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh