Bản dịch của từ Honorable trong tiếng Việt

Honorable

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honorable(Noun)

01

Danh xưng dùng để chỉ một chính trị gia hoặc người khác được gọi là “Honorable” (một cách trang trọng, tôn kính) — tức là người giữ chức vụ công hay chức tước được gọi bằng lối xưng hô trang trọng.

A politician or other person who bears the title of honorable.

可敬的政治家或其他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Honorable (Noun)

SingularPlural

Honorable

Honorables

Honorable(Adjective)

ˈɑnɚəbl
ˈɑnəɹəbl
01

Đáng được tôn trọng; có phẩm giá, danh dự; xứng đáng được kính nể vì hành động hoặc phẩm chất tốt.

Worthy of respect respectable.

值得尊敬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Danh xưng lịch sự dùng để gọi các quan chức chính trị: ở Anh và Khối Thịnh vượng Chung thường dành cho bộ trưởng, bộ trưởng nhà nước hoặc thượng nghị sĩ; ở Hoa Kỳ dùng để gọi tổng thống, phó tổng thống, nghị sĩ, thống đốc bang, dân biểu, thị trưởng. Nghĩa là một cách xưng hô tôn trọng, trang trọng dành cho những người giữ chức vụ công.

Politics A courtesy title given in Britain and the Commonwealth to a cabinet minister minister of state or senator and in the United States to the president vice president congresspeople state governors and legislators and mayors.

尊敬的官员,政治人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Honorable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Honorable

Thật đáng kính

More honorable

Danh dự hơn

Most honorable

Danh dự nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ