Bản dịch của từ Honorable trong tiếng Việt
Honorable

Honorable(Adjective)
Danh xưng lịch sự dùng để gọi các quan chức chính trị: ở Anh và Khối Thịnh vượng Chung thường dành cho bộ trưởng, bộ trưởng nhà nước hoặc thượng nghị sĩ; ở Hoa Kỳ dùng để gọi tổng thống, phó tổng thống, nghị sĩ, thống đốc bang, dân biểu, thị trưởng. Nghĩa là một cách xưng hô tôn trọng, trang trọng dành cho những người giữ chức vụ công.
Politics A courtesy title given in Britain and the Commonwealth to a cabinet minister minister of state or senator and in the United States to the president vice president congresspeople state governors and legislators and mayors.
Dạng tính từ của Honorable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Honorable Thật đáng kính | More honorable Danh dự hơn | Most honorable Danh dự nhất |
Honorable(Noun)
Danh xưng dùng để chỉ một chính trị gia hoặc người khác được gọi là “Honorable” (một cách trang trọng, tôn kính) — tức là người giữ chức vụ công hay chức tước được gọi bằng lối xưng hô trang trọng.
A politician or other person who bears the title of honorable.
Dạng danh từ của Honorable (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Honorable | Honorables |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "honorable" (danh dự, đáng kính) mô tả phẩm chất của một người hoặc hành động có tính chất đáng tôn trọng và đạo đức cao. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để thể hiện sự ngưỡng mộ đối với những giá trị tích cực như trung thực và chính trực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm tương đối giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể dùng từ này để chỉ các thành viên trong Quốc hội (the Honorable), trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng ngữ nghĩa này.
Từ "honorable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "honorabilis", mang nghĩa là "đáng tôn kính" hoặc "đáng vinh danh". Từ này được hình thành từ "honor", có nghĩa là danh dự, vinh quang. Trong lịch sử, "honorable" đã được sử dụng để mô tả những người có phẩm hạnh và sự kính trọng trong xã hội. Ý nghĩa này vẫn được bảo lưu trong ngữ cảnh hiện đại, nơi từ này chỉ những người có đạo đức cao cả và hành xử với danh dự.
Từ "honorable" được sử dụng khá thường xuyên trong các phần của IELTS như Speaking, Writing, Listening, và Reading. Trong phần Speaking, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về giá trị đạo đức hoặc phẩm hạnh của con người. Trong Writing, nó có thể được sử dụng để mô tả những hành động hoặc cá nhân đáng kính. Trong Listening và Reading, từ "honorable" thường được liên kết với các vấn đề xã hội, văn hóa và các nhân vật lịch sử. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến chính trị, văn hóa, và các nguyên tắc đạo đức.
Họ từ
Từ "honorable" (danh dự, đáng kính) mô tả phẩm chất của một người hoặc hành động có tính chất đáng tôn trọng và đạo đức cao. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để thể hiện sự ngưỡng mộ đối với những giá trị tích cực như trung thực và chính trực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm tương đối giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể dùng từ này để chỉ các thành viên trong Quốc hội (the Honorable), trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng ngữ nghĩa này.
Từ "honorable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "honorabilis", mang nghĩa là "đáng tôn kính" hoặc "đáng vinh danh". Từ này được hình thành từ "honor", có nghĩa là danh dự, vinh quang. Trong lịch sử, "honorable" đã được sử dụng để mô tả những người có phẩm hạnh và sự kính trọng trong xã hội. Ý nghĩa này vẫn được bảo lưu trong ngữ cảnh hiện đại, nơi từ này chỉ những người có đạo đức cao cả và hành xử với danh dự.
Từ "honorable" được sử dụng khá thường xuyên trong các phần của IELTS như Speaking, Writing, Listening, và Reading. Trong phần Speaking, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về giá trị đạo đức hoặc phẩm hạnh của con người. Trong Writing, nó có thể được sử dụng để mô tả những hành động hoặc cá nhân đáng kính. Trong Listening và Reading, từ "honorable" thường được liên kết với các vấn đề xã hội, văn hóa và các nhân vật lịch sử. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến chính trị, văn hóa, và các nguyên tắc đạo đức.
