Bản dịch của từ Hopper trong tiếng Việt

Hopper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hopper(Noun)

hˈɑpɚ
hˈɑpəɹ
01

Người hoặc vật nhảy lò cò/nhảy búng lên xuống (di chuyển bằng những bước nhảy ngắn).

A person or thing that hops.

Ví dụ
02

Người hái hoa hoặc quả của cây hoa bia (hop) — tức là người thu hoạch hoặc hái cây hoa bia dùng trong sản xuất bia.

A person who picks hops.

Ví dụ
03

Một thùng chứa có hình chóp cụt hoặc hình nón ngược dùng để đựng vật liệu rời (như ngũ cốc, đá, rác) và có phần đáy hẹp để dễ xả vật liệu ra dưới đáy.

A container for a loose bulk material such as grain rock or rubbish typically one that tapers downward and is able to discharge its contents at the bottom.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ