Bản dịch của từ Hopper trong tiếng Việt
Hopper

Hopper (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hái hoa hoặc quả của cây hoa bia (hop) — tức là người thu hoạch hoặc hái cây hoa bia dùng trong sản xuất bia.
A person who picks hops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thùng chứa có hình chóp cụt hoặc hình nón ngược dùng để đựng vật liệu rời (như ngũ cốc, đá, rác) và có phần đáy hẹp để dễ xả vật liệu ra dưới đáy.
A container for a loose bulk material such as grain rock or rubbish typically one that tapers downward and is able to discharge its contents at the bottom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hopper" có nghĩa chung là một thiết bị hoặc công cụ dùng để chứa và chuyển giao vật liệu, thường trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc công nghiệp chế biến. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, từ "hopper" có thể chỉ đến các thùng chứa dùng để đổ lương thực trong nông nghiệp hoặc các loại máy nghiền đá. Việc sử dụng từ này trong các ngành khác nhau có thể tạo ra những sự khác biệt về ý nghĩa và ứng dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "hopper" có nghĩa chung là một thiết bị hoặc công cụ dùng để chứa và chuyển giao vật liệu, thường trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc công nghiệp chế biến. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, từ "hopper" có thể chỉ đến các thùng chứa dùng để đổ lương thực trong nông nghiệp hoặc các loại máy nghiền đá. Việc sử dụng từ này trong các ngành khác nhau có thể tạo ra những sự khác biệt về ý nghĩa và ứng dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh.
